88
CB
J. Tarkowski
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Tarkowski
CB
88
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
66
66
65
65
72
67
81
68
68
85
85
78
78
77
77
85
Tốc độ
63
Sút
54
Chuyền bóng
71
Rê bóng
69
Phòng thủ
86
Thể chất
85
Tốc độ
68
Tăng tốc
58
Dứt điểm
50
Lực sút
71
Sút xa
48
Chọn vị trí
53
Vô lê
50
Penalty
61
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
67
Chuyền dài
79
Đá phạt
62
Sút xoáy
63
Rê bóng
68
Giữ bóng
72
Khéo léo
63
Thăng bằng
62
Phản ứng
84
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
89
Thể lực
74
Quyết đoán
88
Nhảy
90
Bình tĩnh
84
TM đổ người
27
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Brentford
|
|
| 2011~2014 |
Oldham Athletic
|
|
| 2010~2014 |
Oldham Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé