82
CB
J. Tarkowski
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Tarkowski
CB
82
192cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
62
62
61
61
69
63
76
64
64
79
79
74
74
72
72
79
Tốc độ
61
Sút
49
Chuyền bóng
68
Rê bóng
65
Phòng thủ
80
Thể chất
78
Tốc độ
64
Tăng tốc
58
Dứt điểm
45
Lực sút
66
Sút xa
43
Chọn vị trí
48
Vô lê
45
Penalty
56
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
62
Chuyền dài
74
Đá phạt
57
Sút xoáy
58
Rê bóng
64
Giữ bóng
70
Khéo léo
60
Thăng bằng
57
Phản ứng
76
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
82
Thể lực
71
Quyết đoán
80
Nhảy
82
Bình tĩnh
79
TM đổ người
22
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Brentford
|
|
| 2011~2014 |
Oldham Athletic
|
|
| 2010~2014 |
Oldham Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández