113
CB
J. Tarkowski
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Tarkowski
CB
113
188cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
27
95
94
93
93
101
95
107
96
96
110
110
104
104
103
103
110
Tốc độ
91
Sút
83
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
112
Thể chất
113
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
83
Lực sút
90
Sút xa
79
Chọn vị trí
91
Vô lê
72
Penalty
80
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
80
Chuyền dài
112
Đá phạt
83
Sút xoáy
88
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
94
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
112
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
114
Thể lực
115
Quyết đoán
110
Nhảy
113
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Brentford
|
|
| 2011~2014 |
Oldham Athletic
|
|
| 2010~2014 |
Oldham Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández