86
GK
K. Navas
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
86
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
83
32
35
35
35
38
38
36
36
36
34
34
33
33
33
33
34
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
88
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
55
Tăng tốc
56
Dứt điểm
21
Lực sút
26
Sút xa
19
Chọn vị trí
22
Vô lê
17
Penalty
30
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
17
Chuyền dài
40
Đá phạt
21
Sút xoáy
17
Rê bóng
22
Giữ bóng
24
Khéo léo
61
Thăng bằng
62
Phản ứng
82
Kèm người
32
Lấy bóng
20
Cắt bóng
25
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
74
Thể lực
42
Quyết đoán
36
Nhảy
73
Bình tĩnh
67
TM đổ người
88
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
74
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia