109
GK
K. Navas
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
109
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
106
53
56
55
55
60
60
58
56
56
55
56
52
52
52
52
55
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
112
Tốc độ
76
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
34
Lực sút
67
Sút xa
38
Chọn vị trí
38
Vô lê
40
Penalty
51
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
31
Chuyền dài
69
Đá phạt
43
Sút xoáy
35
Rê bóng
41
Giữ bóng
47
Khéo léo
105
Thăng bằng
108
Phản ứng
106
Kèm người
50
Lấy bóng
36
Cắt bóng
44
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
90
Thể lực
55
Quyết đoán
76
Nhảy
108
Bình tĩnh
100
TM đổ người
110
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
96
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia