106
GK
K. Navas
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
106
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
103
51
54
53
53
58
58
56
54
54
53
53
51
51
51
51
53
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
108
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
73
Tăng tốc
78
Dứt điểm
30
Lực sút
65
Sút xa
36
Chọn vị trí
36
Vô lê
38
Penalty
50
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
28
Chuyền dài
68
Đá phạt
41
Sút xoáy
33
Rê bóng
42
Giữ bóng
45
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
48
Lấy bóng
34
Cắt bóng
42
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
87
Thể lực
53
Quyết đoán
73
Nhảy
102
Bình tĩnh
96
TM đổ người
106
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
95
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia