89
GK
K. Navas
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
89
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
86
35
38
38
38
41
41
39
39
39
37
37
36
36
36
36
37
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
91
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
58
Tăng tốc
59
Dứt điểm
24
Lực sút
29
Sút xa
22
Chọn vị trí
25
Vô lê
20
Penalty
33
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
20
Chuyền dài
43
Đá phạt
24
Sút xoáy
20
Rê bóng
25
Giữ bóng
27
Khéo léo
64
Thăng bằng
65
Phản ứng
85
Kèm người
35
Lấy bóng
23
Cắt bóng
28
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
77
Thể lực
45
Quyết đoán
39
Nhảy
76
Bình tĩnh
70
TM đổ người
91
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
77
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia