105
GK
K. Navas
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
105
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
102
47
50
49
49
54
55
52
51
51
49
49
46
46
46
46
49
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
108
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
70
Tăng tốc
74
Dứt điểm
26
Lực sút
60
Sút xa
30
Chọn vị trí
30
Vô lê
34
Penalty
46
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
26
Chuyền dài
63
Đá phạt
39
Sút xoáy
30
Rê bóng
37
Giữ bóng
43
Khéo léo
100
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
42
Lấy bóng
28
Cắt bóng
36
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
83
Thể lực
51
Quyết đoán
71
Nhảy
101
Bình tĩnh
93
TM đổ người
107
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
93
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia