100
GK
K. Navas
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
100
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
97
36
41
41
41
44
45
42
43
43
38
39
38
38
39
39
38
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
104
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
66
Tăng tốc
68
Dứt điểm
22
Lực sút
32
Sút xa
17
Chọn vị trí
16
Vô lê
26
Penalty
35
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
19
Chuyền dài
50
Đá phạt
26
Sút xoáy
16
Rê bóng
31
Giữ bóng
32
Khéo léo
86
Thăng bằng
93
Phản ứng
99
Kèm người
29
Lấy bóng
22
Cắt bóng
26
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
77
Thể lực
45
Quyết đoán
55
Nhảy
94
Bình tĩnh
78
TM đổ người
103
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
86
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia