74
GK
K. Navas
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
74
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
71
29
31
29
29
33
33
30
31
31
27
27
26
26
27
27
27
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
65
TM Phản xạ
74
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
47
Tăng tốc
48
Dứt điểm
13
Lực sút
49
Sút xa
11
Chọn vị trí
14
Vô lê
9
Penalty
22
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
9
Chuyền dài
32
Đá phạt
13
Sút xoáy
18
Rê bóng
21
Giữ bóng
26
Khéo léo
53
Thăng bằng
54
Phản ứng
69
Kèm người
24
Lấy bóng
12
Cắt bóng
19
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
66
Thể lực
34
Quyết đoán
28
Nhảy
64
Bình tĩnh
56
TM đổ người
72
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
65
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia