94
GK
K. Navas
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
94
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
91
31
33
33
33
34
35
32
34
34
31
31
31
31
31
31
31
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
96
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
62
Tăng tốc
61
Dứt điểm
18
Lực sút
21
Sút xa
12
Chọn vị trí
16
Vô lê
11
Penalty
29
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
15
Chuyền dài
37
Đá phạt
15
Sút xoáy
11
Rê bóng
19
Giữ bóng
22
Khéo léo
69
Thăng bằng
60
Phản ứng
92
Kèm người
12
Lấy bóng
14
Cắt bóng
23
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
69
Thể lực
41
Quyết đoán
32
Nhảy
91
Bình tĩnh
49
TM đổ người
94
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
81
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia