78
CB
L. Dunk
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lewis Dunk
CB
78
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
56
55
52
52
63
56
73
56
56
75
75
67
67
65
65
75
Tốc độ
47
Sút
42
Chuyền bóng
56
Rê bóng
61
Phòng thủ
76
Thể chất
75
Tốc độ
52
Tăng tốc
41
Dứt điểm
40
Lực sút
72
Sút xa
26
Chọn vị trí
34
Vô lê
29
Penalty
40
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
36
Chuyền dài
73
Đá phạt
42
Sút xoáy
28
Rê bóng
61
Giữ bóng
68
Khéo léo
49
Thăng bằng
43
Phản ứng
78
Kèm người
79
Lấy bóng
75
Cắt bóng
77
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
80
Thể lực
64
Quyết đoán
79
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2013 |
Bristol city
|
|
| 2010~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2010~2013 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé