107
CB
L. Dunk
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lewis Dunk
CB
107
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
94
93
91
91
99
95
104
93
93
104
104
100
100
98
98
104
Tốc độ
87
Sút
90
Chuyền bóng
98
Rê bóng
89
Phòng thủ
105
Thể chất
106
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
89
Lực sút
99
Sút xa
97
Chọn vị trí
89
Vô lê
74
Penalty
70
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
83
Chuyền dài
108
Đá phạt
84
Sút xoáy
86
Rê bóng
87
Giữ bóng
93
Khéo léo
86
Thăng bằng
97
Phản ứng
100
Kèm người
104
Lấy bóng
107
Cắt bóng
105
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
109
Thể lực
106
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2013 |
Bristol city
|
|
| 2010~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2010~2013 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández