100
CB
L. Dunk
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lewis Dunk
CB
100
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
88
86
83
83
92
87
96
84
84
97
97
90
90
89
89
97
Tốc độ
78
Sút
84
Chuyền bóng
86
Rê bóng
83
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ
79
Tăng tốc
78
Dứt điểm
88
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
78
Vô lê
62
Penalty
58
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
61
Chuyền dài
102
Đá phạt
81
Sút xoáy
78
Rê bóng
82
Giữ bóng
87
Khéo léo
76
Thăng bằng
89
Phản ứng
97
Kèm người
99
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
102
Thể lực
94
Quyết đoán
102
Nhảy
94
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2013 |
Bristol city
|
|
| 2010~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2010~2013 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé