75
CB
L. Dunk
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lewis Dunk
CB
75
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
54
53
50
50
60
53
70
53
53
72
72
64
64
63
63
72
Tốc độ
43
Sút
40
Chuyền bóng
52
Rê bóng
59
Phòng thủ
74
Thể chất
73
Tốc độ
47
Tăng tốc
39
Dứt điểm
38
Lực sút
68
Sút xa
24
Chọn vị trí
32
Vô lê
27
Penalty
38
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
34
Chuyền dài
71
Đá phạt
39
Sút xoáy
26
Rê bóng
59
Giữ bóng
66
Khéo léo
47
Thăng bằng
43
Phản ứng
76
Kèm người
76
Lấy bóng
72
Cắt bóng
75
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
78
Thể lực
62
Quyết đoán
77
Nhảy
63
Bình tĩnh
70
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2013 |
Bristol city
|
|
| 2010~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2010~2013 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández