91
CB
L. Dunk
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lewis Dunk
CB
91
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
70
70
67
67
80
73
87
69
69
88
88
80
80
78
78
88
Tốc độ
57
Sút
62
Chuyền bóng
75
Rê bóng
73
Phòng thủ
89
Thể chất
87
Tốc độ
64
Tăng tốc
49
Dứt điểm
54
Lực sút
81
Sút xa
76
Chọn vị trí
43
Vô lê
38
Penalty
49
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
45
Chuyền dài
89
Đá phạt
78
Sút xoáy
63
Rê bóng
73
Giữ bóng
84
Khéo léo
52
Thăng bằng
50
Phản ứng
89
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
91
Thể lực
79
Quyết đoán
90
Nhảy
85
Bình tĩnh
89
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2013 |
Bristol city
|
|
| 2010~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2010~2013 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé