82
CB
L. Dunk
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lewis Dunk
CB
82
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
61
61
58
58
69
62
78
62
62
79
79
72
72
70
70
79
Tốc độ
55
Sút
45
Chuyền bóng
64
Rê bóng
67
Phòng thủ
80
Thể chất
79
Tốc độ
58
Tăng tốc
53
Dứt điểm
43
Lực sút
75
Sút xa
29
Chọn vị trí
37
Vô lê
32
Penalty
43
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
39
Chuyền dài
77
Đá phạt
61
Sút xoáy
48
Rê bóng
68
Giữ bóng
73
Khéo léo
50
Thăng bằng
45
Phản ứng
83
Kèm người
83
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
84
Thể lực
70
Quyết đoán
82
Nhảy
76
Bình tĩnh
79
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2013 |
Bristol city
|
|
| 2010~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2010~2013 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández