105
CB
L. Dunk
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lewis Dunk
CB
105
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
91
91
89
89
98
93
102
92
92
102
102
98
98
97
97
102
Tốc độ
84
Sút
82
Chuyền bóng
97
Rê bóng
91
Phòng thủ
101
Thể chất
105
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
81
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
83
Vô lê
67
Penalty
66
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
82
Chuyền dài
107
Đá phạt
80
Sút xoáy
83
Rê bóng
89
Giữ bóng
98
Khéo léo
83
Thăng bằng
95
Phản ứng
98
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
108
Thể lực
103
Quyết đoán
103
Nhảy
97
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2013 |
Bristol city
|
|
| 2010~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2010~2013 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández