84
CB
L. Dunk
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lewis Dunk
CB
84
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
64
65
61
61
73
66
80
64
64
81
81
73
73
72
72
81
Tốc độ
53
Sút
58
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
82
Thể chất
81
Tốc độ
59
Tăng tốc
47
Dứt điểm
50
Lực sút
77
Sút xa
72
Chọn vị trí
39
Vô lê
34
Penalty
45
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
41
Chuyền dài
79
Đá phạt
74
Sút xoáy
59
Rê bóng
70
Giữ bóng
75
Khéo léo
46
Thăng bằng
47
Phản ứng
85
Kèm người
85
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
86
Thể lực
73
Quyết đoán
84
Nhảy
78
Bình tĩnh
81
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2013 |
Bristol city
|
|
| 2010~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2010~2013 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé