78
RB
L. Klostermann
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Klostermann
RB
78
LB
78
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
65
66
68
68
67
66
72
70
70
74
74
75
75
75
75
74
Tốc độ
84
Sút
48
Chuyền bóng
63
Rê bóng
70
Phòng thủ
75
Thể chất
73
Tốc độ
89
Tăng tốc
79
Dứt điểm
53
Lực sút
54
Sút xa
36
Chọn vị trí
66
Vô lê
41
Penalty
32
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
69
Chuyền dài
59
Đá phạt
28
Sút xoáy
41
Rê bóng
70
Giữ bóng
73
Khéo léo
65
Thăng bằng
62
Phản ứng
74
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
74
Thể lực
76
Quyết đoán
66
Nhảy
81
Bình tĩnh
65
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia