94
CB
L. Klostermann
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Klostermann
CB
94
RB
93
189cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
81
81
82
82
82
80
88
84
84
91
91
90
90
89
89
91
Tốc độ
94
Sút
65
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
92
Thể chất
88
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
70
Lực sút
73
Sút xa
49
Chọn vị trí
82
Vô lê
58
Penalty
50
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
84
Chuyền dài
77
Đá phạt
41
Sút xoáy
63
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
77
Thăng bằng
75
Phản ứng
93
Kèm người
94
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
91
Thể lực
86
Quyết đoán
84
Nhảy
100
Bình tĩnh
83
TM đổ người
29
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia