92
CB
L. Klostermann
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Klostermann
CB
92
RB
92
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
78
78
79
79
79
77
86
82
82
89
89
89
89
88
88
89
Tốc độ
90
Sút
62
Chuyền bóng
75
Rê bóng
81
Phòng thủ
90
Thể chất
87
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
67
Lực sút
70
Sút xa
46
Chọn vị trí
79
Vô lê
55
Penalty
47
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
83
Chuyền dài
75
Đá phạt
38
Sút xoáy
60
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
72
Phản ứng
91
Kèm người
91
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
87
Thể lực
90
Quyết đoán
82
Nhảy
97
Bình tĩnh
79
TM đổ người
26
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
27
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia