104
CB
L. Klostermann
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Klostermann
CB
104
RB
103
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
89
91
91
91
95
91
100
94
94
101
101
100
100
100
100
101
Tốc độ
102
Sút
74
Chuyền bóng
93
Rê bóng
91
Phòng thủ
103
Thể chất
98
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
75
Lực sút
85
Sút xa
61
Chọn vị trí
92
Vô lê
71
Penalty
62
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
92
Chuyền dài
102
Đá phạt
58
Sút xoáy
84
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
86
Thăng bằng
86
Phản ứng
101
Kèm người
105
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
97
Thể lực
98
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia