77
CB
L. Klostermann
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Klostermann
CB
77
RB
77
RWB
77
187cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
67
67
67
67
68
67
73
69
69
74
74
74
74
74
74
74
Tốc độ
77
Sút
51
Chuyền bóng
64
Rê bóng
67
Phòng thủ
74
Thể chất
72
Tốc độ
81
Tăng tốc
74
Dứt điểm
55
Lực sút
64
Sút xa
33
Chọn vị trí
67
Vô lê
42
Penalty
31
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
59
Chuyền dài
59
Đá phạt
21
Sút xoáy
46
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
63
Thăng bằng
56
Phản ứng
83
Kèm người
74
Lấy bóng
74
Cắt bóng
74
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
73
Thể lực
76
Quyết đoán
67
Nhảy
75
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia