72
CB
L. Klostermann
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Klostermann
CB
72
RB
71
189cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
59
59
60
60
60
58
66
62
62
69
69
68
68
67
67
69
Tốc độ
72
Sút
43
Chuyền bóng
56
Rê bóng
62
Phòng thủ
70
Thể chất
66
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
48
Lực sút
51
Sút xa
27
Chọn vị trí
60
Vô lê
36
Penalty
28
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
62
Chuyền dài
55
Đá phạt
19
Sút xoáy
41
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
55
Thăng bằng
53
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
69
Thể lực
64
Quyết đoán
62
Nhảy
78
Bình tĩnh
61
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé