84
RB
L. Klostermann
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Klostermann
RB
84
LB
84
RWB
83
187cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
71
72
73
73
73
71
78
75
75
80
80
81
81
80
80
80
Tốc độ
84
Sút
55
Chuyền bóng
69
Rê bóng
73
Phòng thủ
82
Thể chất
77
Tốc độ
88
Tăng tốc
81
Dứt điểm
63
Lực sút
60
Sút xa
38
Chọn vị trí
73
Vô lê
47
Penalty
34
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
74
Chuyền dài
67
Đá phạt
30
Sút xoáy
51
Rê bóng
74
Giữ bóng
76
Khéo léo
67
Thăng bằng
64
Phản ứng
79
Kèm người
84
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
77
Thể lực
83
Quyết đoán
72
Nhảy
83
Bình tĩnh
71
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé