81
RB
L. Klostermann
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Klostermann
RB
81
LB
81
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
69
70
71
71
70
69
75
73
73
78
78
78
78
78
78
78
Tốc độ
85
Sút
54
Chuyền bóng
65
Rê bóng
72
Phòng thủ
79
Thể chất
76
Tốc độ
90
Tăng tốc
80
Dứt điểm
62
Lực sút
57
Sút xa
37
Chọn vị trí
72
Vô lê
42
Penalty
33
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
70
Chuyền dài
62
Đá phạt
29
Sút xoáy
42
Rê bóng
72
Giữ bóng
76
Khéo léo
66
Thăng bằng
63
Phản ứng
76
Kèm người
81
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
76
Thể lực
82
Quyết đoán
70
Nhảy
82
Bình tĩnh
69
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia