76
LB
M. Halstenberg
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Halstenberg
LB
76
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
67
66
67
67
68
66
72
68
68
74
74
73
73
73
73
74
Tốc độ
66
Sút
63
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
75
Thể chất
75
Tốc độ
68
Tăng tốc
65
Dứt điểm
57
Lực sút
77
Sút xa
66
Chọn vị trí
61
Vô lê
55
Penalty
66
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
77
Chuyền dài
62
Đá phạt
72
Sút xoáy
75
Rê bóng
68
Giữ bóng
72
Khéo léo
64
Thăng bằng
59
Phản ứng
74
Kèm người
78
Lấy bóng
77
Cắt bóng
72
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
76
Thể lực
77
Quyết đoán
71
Nhảy
80
Bình tĩnh
69
TM đổ người
15
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Hannover 96
|
|
| 2023~2025 |
Hannover 96
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 | FC 장크트파울리 II | |
| 2013~2015 |
FC St. Pauli
|
|
| 2012~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2011~2013 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández