83
CB
M. Halstenberg
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Halstenberg
CB
83
LWB
82
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
77
77
77
77
77
77
79
78
78
80
80
79
79
79
79
80
Tốc độ
73
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
81
Thể chất
79
Tốc độ
76
Tăng tốc
71
Dứt điểm
71
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
74
Vô lê
65
Penalty
70
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
88
Chuyền dài
74
Đá phạt
75
Sút xoáy
75
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
65
Thăng bằng
72
Phản ứng
80
Kèm người
82
Lấy bóng
83
Cắt bóng
78
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
80
Thể lực
78
Quyết đoán
78
Nhảy
81
Bình tĩnh
75
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Hannover 96
|
|
| 2023~2025 |
Hannover 96
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 | FC 장크트파울리 II | |
| 2013~2015 |
FC St. Pauli
|
|
| 2012~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2011~2013 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández