75
LB
M. Halstenberg
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Halstenberg
LB
75
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
67
66
66
66
66
65
70
67
67
72
72
72
72
72
72
72
Tốc độ
68
Sút
62
Chuyền bóng
67
Rê bóng
67
Phòng thủ
73
Thể chất
74
Tốc độ
71
Tăng tốc
66
Dứt điểm
56
Lực sút
76
Sút xa
65
Chọn vị trí
60
Vô lê
54
Penalty
65
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
76
Chuyền dài
61
Đá phạt
70
Sút xoáy
73
Rê bóng
67
Giữ bóng
71
Khéo léo
62
Thăng bằng
58
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
70
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
75
Thể lực
77
Quyết đoán
70
Nhảy
79
Bình tĩnh
68
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Hannover 96
|
|
| 2023~2025 |
Hannover 96
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 | FC 장크트파울리 II | |
| 2013~2015 |
FC St. Pauli
|
|
| 2012~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2011~2013 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández