81
LB
M. Halstenberg
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Halstenberg
LB
81
LWB
81
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
72
71
72
72
73
71
77
73
73
79
79
78
78
78
78
79
Tốc độ
69
Sút
68
Chuyền bóng
74
Rê bóng
73
Phòng thủ
80
Thể chất
80
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
62
Lực sút
80
Sút xa
71
Chọn vị trí
66
Vô lê
63
Penalty
74
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
82
Chuyền dài
66
Đá phạt
76
Sút xoáy
78
Rê bóng
73
Giữ bóng
76
Khéo léo
67
Thăng bằng
64
Phản ứng
81
Kèm người
82
Lấy bóng
82
Cắt bóng
79
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
80
Thể lực
83
Quyết đoán
78
Nhảy
85
Bình tĩnh
75
TM đổ người
18
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Hannover 96
|
|
| 2023~2025 |
Hannover 96
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 | FC 장크트파울리 II | |
| 2013~2015 |
FC St. Pauli
|
|
| 2012~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2011~2013 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández