85
LB
M. Halstenberg
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Halstenberg
LB
85
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
72
73
74
74
77
73
81
76
76
82
82
82
82
81
81
82
Tốc độ
77
Sút
61
Chuyền bóng
77
Rê bóng
75
Phòng thủ
84
Thể chất
84
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
56
Lực sút
71
Sút xa
63
Chọn vị trí
72
Vô lê
55
Penalty
59
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
84
Chuyền dài
80
Đá phạt
67
Sút xoáy
77
Rê bóng
74
Giữ bóng
81
Khéo léo
66
Thăng bằng
75
Phản ứng
80
Kèm người
87
Lấy bóng
86
Cắt bóng
80
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
88
Thể lực
85
Quyết đoán
76
Nhảy
82
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Hannover 96
|
|
| 2023~2025 |
Hannover 96
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 | FC 장크트파울리 II | |
| 2013~2015 |
FC St. Pauli
|
|
| 2012~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2011~2013 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández