88
LB
M. Halstenberg
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Halstenberg
LB
88
LWB
88
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
77
77
78
78
79
77
83
79
79
85
85
85
85
85
85
85
Tốc độ
76
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
86
Thể chất
86
Tốc độ
77
Tăng tốc
76
Dứt điểm
66
Lực sút
85
Sút xa
74
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
78
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
88
Chuyền dài
70
Đá phạt
76
Sút xoáy
84
Rê bóng
80
Giữ bóng
85
Khéo léo
71
Thăng bằng
67
Phản ứng
93
Kèm người
84
Lấy bóng
91
Cắt bóng
85
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
85
Thể lực
89
Quyết đoán
85
Nhảy
90
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Hannover 96
|
|
| 2023~2025 |
Hannover 96
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 | FC 장크트파울리 II | |
| 2013~2015 |
FC St. Pauli
|
|
| 2012~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2011~2013 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández