82
LB
M. Halstenberg
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Halstenberg
LB
82
CB
83
LWB
82
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
73
72
73
73
74
72
78
74
74
80
80
79
79
79
79
80
Tốc độ
69
Sút
69
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
81
Thể chất
81
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
63
Lực sút
81
Sút xa
72
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
75
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
83
Chuyền dài
67
Đá phạt
77
Sút xoáy
79
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
68
Thăng bằng
65
Phản ứng
82
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
80
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
81
Thể lực
84
Quyết đoán
79
Nhảy
86
Bình tĩnh
76
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Hannover 96
|
|
| 2023~2025 |
Hannover 96
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 | FC 장크트파울리 II | |
| 2013~2015 |
FC St. Pauli
|
|
| 2012~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2011~2013 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández