94
LB
M. Halstenberg
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Halstenberg
LB
94
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
82
82
83
83
85
82
89
85
85
91
91
91
91
90
90
91
Tốc độ
85
Sút
72
Chuyền bóng
86
Rê bóng
84
Phòng thủ
93
Thể chất
90
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
68
Lực sút
81
Sút xa
74
Chọn vị trí
81
Vô lê
65
Penalty
72
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
94
Chuyền dài
87
Đá phạt
79
Sút xoáy
86
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
76
Thăng bằng
68
Phản ứng
85
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
91
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
92
Thể lực
92
Quyết đoán
82
Nhảy
92
Bình tĩnh
74
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Hannover 96
|
|
| 2023~2025 |
Hannover 96
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 | FC 장크트파울리 II | |
| 2013~2015 |
FC St. Pauli
|
|
| 2012~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2011~2013 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández