76
GK
M. Sels
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matz Sels
GK
76
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
73
33
34
32
32
35
35
31
33
33
29
29
28
28
29
29
29
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
78
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
38
Tăng tốc
39
Dứt điểm
21
Lực sút
40
Sút xa
23
Chọn vị trí
23
Vô lê
23
Penalty
26
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
21
Chuyền dài
33
Đá phạt
22
Sút xoáy
22
Rê bóng
23
Giữ bóng
36
Khéo léo
39
Thăng bằng
37
Phản ứng
69
Kèm người
17
Lấy bóng
18
Cắt bóng
18
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
66
Thể lực
33
Quyết đoán
28
Nhảy
69
Bình tĩnh
60
TM đổ người
77
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
71
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2018~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2018 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2016 |
AA Ghent
|
|
| 2010~2014 | 리에르세 | |
| 2009~2013 | 리르서 SK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé