75
GK
M. Sels
7
72
29
31
28
28
35
33
30
30
30
25
25
23
23
24
24
25
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
73
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
31
Tăng tốc
32
Dứt điểm
14
Lực sút
52
Sút xa
16
Chọn vị trí
16
Vô lê
16
Penalty
19
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
14
Chuyền dài
47
Đá phạt
15
Sút xoáy
15
Rê bóng
16
Giữ bóng
29
Khéo léo
32
Thăng bằng
30
Phản ứng
71
Kèm người
12
Lấy bóng
13
Cắt bóng
15
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
59
Thể lực
23
Quyết đoán
25
Nhảy
57
Bình tĩnh
55
TM đổ người
72
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
70
TM phản xạ
73
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2018~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2018 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2016 |
AA Ghent
|
|
| 2010~2014 | 리에르세 | |
| 2009~2013 | 리르서 SK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia