82
GK
M. Sels
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matz Sels
GK
82
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
79
36
38
36
36
39
39
37
37
37
34
34
33
33
33
33
34
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
81
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
41
Tăng tốc
42
Dứt điểm
24
Lực sút
43
Sút xa
26
Chọn vị trí
26
Vô lê
26
Penalty
29
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
24
Chuyền dài
38
Đá phạt
25
Sút xoáy
25
Rê bóng
26
Giữ bóng
39
Khéo léo
42
Thăng bằng
40
Phản ứng
76
Kèm người
22
Lấy bóng
23
Cắt bóng
25
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
69
Thể lực
36
Quyết đoán
35
Nhảy
72
Bình tĩnh
65
TM đổ người
82
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
77
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2018~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2018 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2016 |
AA Ghent
|
|
| 2010~2014 | 리에르세 | |
| 2009~2013 | 리르서 SK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia