97
GK
M. Sels
16
94
51
53
50
50
57
55
52
52
52
47
47
45
45
46
46
47
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
95
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
53
Tăng tốc
54
Dứt điểm
36
Lực sút
74
Sút xa
38
Chọn vị trí
38
Vô lê
38
Penalty
41
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
36
Chuyền dài
69
Đá phạt
37
Sút xoáy
37
Rê bóng
38
Giữ bóng
51
Khéo léo
54
Thăng bằng
52
Phản ứng
93
Kèm người
34
Lấy bóng
35
Cắt bóng
37
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
81
Thể lực
45
Quyết đoán
47
Nhảy
79
Bình tĩnh
77
TM đổ người
94
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
92
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2018~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2018 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2016 |
AA Ghent
|
|
| 2010~2014 | 리에르세 | |
| 2009~2013 | 리르서 SK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia