80
GK
M. Sels
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matz Sels
GK
80
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
77
36
37
35
35
38
38
34
36
36
32
32
31
31
32
32
32
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
81
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
41
Tăng tốc
42
Dứt điểm
24
Lực sút
43
Sút xa
26
Chọn vị trí
26
Vô lê
26
Penalty
29
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
24
Chuyền dài
36
Đá phạt
25
Sút xoáy
25
Rê bóng
26
Giữ bóng
39
Khéo léo
42
Thăng bằng
40
Phản ứng
74
Kèm người
20
Lấy bóng
21
Cắt bóng
21
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
69
Thể lực
36
Quyết đoán
31
Nhảy
72
Bình tĩnh
63
TM đổ người
81
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
74
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2018~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2018 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2016 |
AA Ghent
|
|
| 2010~2014 | 리에르세 | |
| 2009~2013 | 리르서 SK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé