83
GK
M. Sels
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matz Sels
GK
83
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
80
37
39
37
37
41
40
38
38
38
35
35
34
34
34
34
35
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
82
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
42
Tăng tốc
43
Dứt điểm
25
Lực sút
44
Sút xa
27
Chọn vị trí
27
Vô lê
27
Penalty
30
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
25
Chuyền dài
39
Đá phạt
26
Sút xoáy
26
Rê bóng
27
Giữ bóng
40
Khéo léo
43
Thăng bằng
41
Phản ứng
77
Kèm người
23
Lấy bóng
24
Cắt bóng
26
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
70
Thể lực
37
Quyết đoán
36
Nhảy
73
Bình tĩnh
66
TM đổ người
83
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
78
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2018~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2018 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2016 |
AA Ghent
|
|
| 2010~2014 | 리에르세 | |
| 2009~2013 | 리르서 SK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé