82
GK
M. Sels
11
79
39
41
39
39
42
42
39
40
40
37
37
35
35
36
36
37
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
80
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
44
Tăng tốc
45
Dứt điểm
27
Lực sút
46
Sút xa
29
Chọn vị trí
29
Vô lê
29
Penalty
32
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
27
Chuyền dài
41
Đá phạt
28
Sút xoáy
28
Rê bóng
29
Giữ bóng
42
Khéo léo
45
Thăng bằng
43
Phản ứng
78
Kèm người
25
Lấy bóng
26
Cắt bóng
28
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
72
Thể lực
36
Quyết đoán
38
Nhảy
75
Bình tĩnh
68
TM đổ người
80
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
79
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2018~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2018 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2016 |
AA Ghent
|
|
| 2010~2014 | 리에르세 | |
| 2009~2013 | 리르서 SK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé