87
GK
M. Sels
13
84
43
44
41
41
45
45
42
42
42
39
39
38
38
38
38
39
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
86
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
46
Tăng tốc
47
Dứt điểm
29
Lực sút
64
Sút xa
31
Chọn vị trí
31
Vô lê
31
Penalty
34
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
29
Chuyền dài
43
Đá phạt
30
Sút xoáy
30
Rê bóng
31
Giữ bóng
44
Khéo léo
47
Thăng bằng
45
Phản ứng
84
Kèm người
27
Lấy bóng
28
Cắt bóng
30
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
74
Thể lực
38
Quyết đoán
40
Nhảy
77
Bình tĩnh
70
TM đổ người
83
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
81
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2018~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2018 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2016 |
AA Ghent
|
|
| 2010~2014 | 리에르세 | |
| 2009~2013 | 리르서 SK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia