80
CM
M. Arnold
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Arnold
CM
80
CDM
78
CAM
79
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
75
76
75
75
77
76
75
75
75
70
70
72
72
73
73
70
Tốc độ
65
Sút
79
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
71
Thể chất
69
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
77
Lực sút
86
Sút xa
86
Chọn vị trí
75
Vô lê
84
Penalty
59
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
71
Chuyền dài
78
Đá phạt
75
Sút xoáy
77
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
72
Thăng bằng
68
Phản ứng
78
Kèm người
75
Lấy bóng
72
Cắt bóng
75
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
68
Thể lực
77
Quyết đoán
67
Nhảy
55
Bình tĩnh
76
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández