116
CDM
M. Arnold
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Arnold
CDM
116
CM
116
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
107
110
110
110
113
111
113
111
111
109
109
111
111
112
112
109
Tốc độ
106
Sút
107
Chuyền bóng
117
Rê bóng
108
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
108
Tăng tốc
105
Dứt điểm
98
Lực sút
118
Sút xa
117
Chọn vị trí
110
Vô lê
103
Penalty
109
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
117
Chuyền dài
119
Đá phạt
117
Sút xoáy
118
Rê bóng
106
Giữ bóng
115
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
109
Kèm người
109
Lấy bóng
113
Cắt bóng
109
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
104
Thể lực
116
Quyết đoán
115
Nhảy
100
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández