108
CM
M. Arnold
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Arnold
CM
108
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
100
102
102
102
105
104
101
104
104
97
97
100
100
101
101
97
Tốc độ
98
Sút
99
Chuyền bóng
109
Rê bóng
102
Phòng thủ
95
Thể chất
99
Tốc độ
100
Tăng tốc
96
Dứt điểm
91
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
100
Vô lê
98
Penalty
100
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
111
Chuyền dài
110
Đá phạt
108
Sút xoáy
111
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
96
Thăng bằng
95
Phản ứng
103
Kèm người
90
Lấy bóng
100
Cắt bóng
95
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
95
Thể lực
108
Quyết đoán
100
Nhảy
94
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández