87
CDM
M. Arnold
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Arnold
CDM
87
CM
88
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
81
83
82
82
85
83
84
82
82
81
81
81
81
82
82
81
Tốc độ
72
Sút
85
Chuyền bóng
83
Rê bóng
83
Phòng thủ
82
Thể chất
81
Tốc độ
73
Tăng tốc
71
Dứt điểm
81
Lực sút
93
Sút xa
92
Chọn vị trí
82
Vô lê
89
Penalty
65
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
76
Chuyền dài
87
Đá phạt
87
Sút xoáy
88
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
75
Thăng bằng
74
Phản ứng
87
Kèm người
84
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
79
Thể lực
87
Quyết đoán
83
Nhảy
69
Bình tĩnh
85
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé