94
CDM
M. Arnold
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Arnold
CDM
94
CM
95
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
37
88
89
88
88
92
90
91
88
88
87
87
87
87
88
88
87
Tốc độ
78
Sút
92
Chuyền bóng
91
Rê bóng
89
Phòng thủ
87
Thể chất
88
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
87
Lực sút
102
Sút xa
99
Chọn vị trí
88
Vô lê
96
Penalty
70
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
83
Chuyền dài
95
Đá phạt
96
Sút xoáy
96
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
83
Thăng bằng
78
Phản ứng
94
Kèm người
91
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
87
Thể lực
91
Quyết đoán
90
Nhảy
84
Bình tĩnh
92
TM đổ người
31
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
31
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández