76
CM
M. Arnold
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Arnold
CM
76
CDM
74
CAM
75
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
71
72
71
71
73
72
71
70
70
66
66
67
67
69
69
66
Tốc độ
61
Sút
75
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
67
Thể chất
65
Tốc độ
61
Tăng tốc
63
Dứt điểm
73
Lực sút
82
Sút xa
82
Chọn vị trí
71
Vô lê
80
Penalty
55
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
61
Chuyền dài
74
Đá phạt
71
Sút xoáy
73
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
68
Thăng bằng
64
Phản ứng
74
Kèm người
71
Lấy bóng
68
Cắt bóng
71
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
64
Thể lực
73
Quyết đoán
63
Nhảy
51
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé