93
CDM
M. Arnold
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Arnold
CDM
93
CM
93
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
35
86
87
86
86
90
88
90
87
87
86
86
86
86
87
87
86
Tốc độ
76
Sút
89
Chuyền bóng
89
Rê bóng
87
Phòng thủ
86
Thể chất
87
Tốc độ
76
Tăng tốc
76
Dứt điểm
85
Lực sút
98
Sút xa
97
Chọn vị trí
86
Vô lê
94
Penalty
68
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
81
Chuyền dài
93
Đá phạt
94
Sút xoáy
94
Rê bóng
87
Giữ bóng
92
Khéo léo
81
Thăng bằng
76
Phản ứng
92
Kèm người
89
Lấy bóng
89
Cắt bóng
89
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
85
Thể lực
92
Quyết đoán
88
Nhảy
82
Bình tĩnh
90
TM đổ người
29
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
29
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé